Você está livre para um café? - Are you free for a coffee?, Que tal quinta à tarde? - How about Thursday afternoon?, Sim! Eu adoraria te ver! - Yes, I’d love to see you!, Você gostaria de ir no domingo? - Would you like to go on Sunday?, Desculpe, eu não consigo! - I’m sorry, I can’t., Obrigada pelo convite, mas estou ocupada no sábado. - Thank you for the invitation, but I’m busy on Saturday., Gostaria de me acompanhar? - Fancy joining me?, Parece ótimo! - That sounds great.,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?