get a job, получить работу, get a chance, получить возможность, get an idea of, получить представление о, get a shock, получить шок, get permission, получить разрешение, get the impression, получить впечатление, get angry, разозлиться, get pregnant, забеременеть, get ready, приготовиться, get wet, промокнуть, get bored, заскучать, наскучить, get upset, расстраиваться, get worried, беспокоиться, get lost, потеряться, get married, жениться/выйти замуж, get divorced, развестись, get frightened, испугаться
0%
get
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Transryan
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
OET B2 Unit 1 Collocations with "get"
bởi
Yruchiova
Đố vui
12
Phrasal verbs matura rozszerzona ang
bởi
Joanna709
Nối từ
29
ЕГЭ Phrasal verbs #1
bởi
Abramovaalena78
Nối từ
47
Job Interview Phrasal Verbs
bởi
Esol4
Nối từ
15
phrasal verbs matura rozszerzona
bởi
Nmisiewicz
Nối từ
17
Translate from Russian into English PI phrasal verbs 11 b
bởi
Missis45
Thẻ thông tin
6
Phrasal verbs with "Look" and forms of be/get used to
bởi
Katevesnina
Hoàn thành câu
7
Verbs (работать, говорить, жить)
bởi
Gulnazrailevna
Hoàn thành câu
6
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?