поруч, біля - next to, повернути на другому повороті праворуч - take the second right , roundabout, повернути направо - turn right, навпроти - opposite, повернути наліво - turn left, йти повз - go past , поверни на другому повороті ліворуч - take the second left, traffic light, йти прямо - go straight on,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?