what’s the matter? - в чем дело?, nothing - ничего, must - должен, mustn't - нельзя / не должен, to get into trouble  - попасть в беду, rule - правило, to think of  - думать о/вспомнить, to shout  - кричать, to be cheeky  - быть нахальным, to arrive on time - приходить вовремя, to stay up late - засиживаться допоздна, to come after - приходить за к-л/после,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?