What’s your name? - Bạn tên gì?, I’m….. - Tôi là…., What’s your first name? - Tên chính của bạn là gì ?, What’s your surname? - Họ của bạn là gì?, How do you spell that? - Bạn đánh vần từ đó như thế nào?, Nice to see you - Rất vui được gặp bạn., How are you today? - Hôm nay bạn thế nào?, Not bad! - Không tệ!, Pretty good - Khá tốt, How old are you? - Bạn bao nhiêu tuổi?, I’m…. Years old - Tôi…. tuổi ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?