alien, инопланетянин, armchair, кресло, shell, ракушка, floor, пол, этаж, apartment (flat), квартира (американский английский), beans, фасоль, бобы, peas, горох, board game, настольная игра, boat, лодка, bounce, отбивать мяч, jellyfish, медуза, count, считать, donkey, осёл, drawing, рисунок, soccer, футбол (американский английский), helicopter, вертолёт, young, молодой, woman - women, женщина - женщины (исключение), watch, наручные часы, watermelon, арбуз, wave, махать рукой, ugly, некрасивый, tablet, планшет, mirror, зеркало, throw, бросать, lorry - truck, грузовик (британский - американский варианты), sand, песок, sit, сидеть, point, указывать, eraser (rubber), ластик (американский вариант).

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?