plane - מטוס, present -  מתנה, girl - ילדה, angry - כועס, pupil - תלמיד, thin - רזה, dirty - מלוכלך, climb - לטפס, read - לקרוא, ride - לרכב, say - לומר,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?