guard/ keep - שמר, judge - שפט, drink - שתה, perish - אבד, be firm - אמן, be ashamed - בוש, trust - בטח, perceive - בין, weep/cry - בכה, redeem - גאל,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?