Good morning! (Bom dia!), Good afternoon! (Boa tarde!), Good evening! (Boa noite! - chegada), Good night! (Boa noite! - partida), What's your name? (Qual seu nome?), I'm Wagner. (Meu nome é Wagner.), How are you? (Como você está ?), I'm fine, thanks. (Estou bem, obrigado.), See you tomorrow. (Até amanhã.), See you later. (Até mais.), Where are you from? (De onde você é?), I'm from Brazil. (Sou do Brasil.), Where is she from? (De onde ela é?), She is from Canada. (Ela é do Canadá.), Goodbye! (Adeus), Bye. (Tchau).
0%
Speaking Practice
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Thallita
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?