乌龟wūguī的de贝bèi是shì绿色lǜsè的。, 我wǒ要yào买mǎi黑色hēisè的笔bǐ。, 一yī杯bēi牛奶niúnǎi, 妈妈māma很hěn累lèi。, 鸟niǎo飞fēi了le。, 雷léi雨yǔ, 他tā给gěi我wǒ苹果píngguǒ。,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?