Морковь - carrot, Чеснок - garlic, Вишня - cherry, Хлеб - bread, Свинина - pork, Приехать, приходить - come came, Завтракать - have breakfast, Ветер - wind, Жить - live, Покупать - buy, знать - know, Дочь - daughter, Дядя - uncle, внуки _ - grandchildren, Облако - cloud, Тепло, теплый - warm, горячий - hot, говядина - beaf, курица - chicken,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?