correr - to run, dormir - to sleep, escuchar música - to listen to music, ver la televisión - to watch television, jugar al fútbol - to play soccer, ir de compras - to go shopping, leer - to read, jugar a los videojuegos - to play videogames, comer - to eat, nadar - to swim, bailar - to dance, sacar fotos - to take photos, cocinar - to cook , viajar - to travel, hacer ejercicio - to exercise,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?