1) Latać a) FLY b) JUMP c) DIVE 2) Nurkować ze sprzętem a) CLIMB b) DIVE c) SKIP 3) Jeździć na rowerze a) DRIVE A GO-KART b) RIDE A BIKE c) JUGGLE 4) Wspinać się a) CLIMB b) SWIM c) PLAY FRISBEE 5) Stać na głowie a) RIDE A HORSE b) STAND ON YOUR HEAD c) ROLLER SKATE 6) Przeskakiwać a) SKIP b) JUGGLE c) FLY

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?