覚えます, 忘れます, ทำหาย, 払います, 返します, 出かけます, 脱ぎます, 持って行きます, 持って来ます, 心配します, 残業します, 出張 します, 飲みます, 入ります, 大切, 大丈夫, 危ない, 禁煙, 保険証, 熱, 病気, 薬, อ่างอาบน้ำ, 上着, 下着, ก่อน, ฉะนั้น.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?