Jak ona wygląda? - How does she look like?, kręcone włosy - curly hair, proste włosy - straight hair, krótkie blond włosy - short blonde hair, duże niebieskie oczy - big blue eyes, broda - beard, wąsy - moustache, łysy - bald, wysoki - tall, chudy - thin, gruby - fat, z nadwagą - overweight, średniego wzrostu - medium height, całkiem / dosyć niski - quite short, z nadwagą - overweight, troszeczkę - a bit,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?