інколи більше, інколи менше - mal mehr, mal weniger, давати - geben, шухляда - die Schublade, n, пустий - leer, повний - voll, хотіти - wollen, любити (подобатися) - mögen, милий - lieb, співати - singen, пісня - das Lied, er,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?