才 cái - just, only just, 开始 kāishǐ - to begin, 踢 tī - to kick, 别提 biétí - to not mention, 出门 chū//mén - to go out, to leave the house, 这么 zhème - so, like this, 车 chē - car, vehicle, 发现 fāxiàn - to find, 可 kě - used for emphesis, 清楚 qīngchu - clear, 上 shàng - to get on, 哎 āi - hey, oh, 比 bǐ - (used in game scores) to, 激烈 jīliè - fierce, intense, 跑 pǎo - to run, 圈儿 quānr - circle, 加油 jiā//yóu - to work harder, to go for it, 快 kuài - fast, 起来 qǐ//lai - to get up, 坚持 jiānchí - to insist, to persist, 输 shū - to lose, 赢 yíng - to win, 裁判 cáipàn - referee, 选手 xuǎnshǒu - contestant, 冠军 guànjūn - champion, 趟 tàng - time(s) (of trips), 遍 biàn - time(s) (of an action from beginning to end), 眼 yǎn - sight, glance,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?