Я читаю книгу - Я её читаю. (le livre), Я говорю маме. → Я ей говорю. ( à ma mère) , Она смотрит фильм , Я не люблю охоту, Ты сделал домашнее задание? , Учитель объясняет правило ученикам (aux élèves) , Я дарю цветы подруге. , У меня есть кусок торта. ( un morceau de la tarte) , Я еду в Торонто на грузовике , У меня есть пленка (pl), Мы играем в теннис хорошо, Тебе нужна помощь (avoir besoin de) , Я хочу чашку кофе (avoir besoin de) , Он внимателен к деталям (faire attention à) , Она закрыла свою собаку дома (enfermer son chien) ,
0%
COI COD traduction
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ksylong4
Adultes
FLE
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?