to give up - сдаваться, бросать что-то, to revise - повторять, take notes - делать заметки, meaning - значение, collocation - словосочетания, sentence - предложения, native speakers - носители, learn by heart - учить наизусть, drill - зубрить, делать одно и то же, набивать руку, foreign language - иностранный язык,

SO A2 Unit 4.2 learning languages

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?