Меня регулярно приглашают на важные встречи - I am invited to important meetings regularly, Меня просят выполнять задания. - I am asked to complete tasks., Мне предоставляются все необходимые ресурсы - I am provided with all necessary resources., Мне поручают (назначают) сложные проекты - I am assigned challenging projects., Меня поддерживают мои коллеги. - I am supported by my colleagues., Я приглашаюсь на собрания каждую неделю. - I am invited to meetings every week., Мои отчёты регулярно обновляются. - My reports are regularly updated.,
0%
Passive Voice
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Julikvitneva
Secondary
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?