Взаи́мно - Same here. Me too. , Вот мой но́мер телефо́на. - Here is my phone number. , До встре́чи. - See you (soon). , До свида́ния. - Goodbye , Добро́ пожа́ловать! - Welcome! , Звони́те (в любо́е вре́мя). - Call me (anytime). , Здра́вствуйте. - Hello!, Меня зову́т... - My name is ... , Мне пора́ идти́. - It’s time for me to go. , Мне то́же. - Me too. , обяза́тельно - Definitely. , Очень приятно познакомиться! - It’s nice to meet you. , Познакомься (informal) - Meet...(let me introduce you to) informal, Познакомьтесь (formal) - Meet...(let me introduce you to) formal, Пока! (informal) - Bye!, Привет! (informal) - Hi!, Рада вас видеть. (formal, female) - I’m glad to see you. (formal) , Рад тебя видеть. (informal, male) - I’m glad to see you. (informal) , С приездом! - Welcome! , спасибо - thank you, сейчас - now, тоже - also, too, почти - almost, политология - political science, Ничего. - No problem. Nothing. , молодец - good job!, кто - who, Как ваши дети? - How are your kids? , как - how, где - where,
0%
Russian Basic - Lesson 1, Set 2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Fsidilru
College
Adult Ed
Russian
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?