fairground - парк розваг, behind - позаду , in front of - попереду , round - кругом, навколо , field - поле , move - рухатися , tail - хвіст , real - справжній , fresh - свіжий , wet - мокрий , miss - сумувати , go back - повертатися,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?