walk - ходить, идти пешком, гулять, work - работать, learn (English) - учить (английский), drink - пить, eat - есть, have breakfast - завтракать, have lunch - обедать, have dinner - ужинать, have a shower - принимать душ, come home - возвращаться домой, make breakfast/lunch/dinner - готовить завтрак/обед/ужин, think - думать, take photos - фотографировать, use - использовать, meet - встречать, write - писать, wear - носить, watch TV - смотреть ТВ, speak English - говорить (на английском), pay - платить,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?