In front of - まえ, Back - うしろ, Right side - みぎがわ, Left side - ひだりがわ, Opposite - はんたい, Close/nearby - ちかく, Beyond - むこう, Ahead - まっすぐ, Street - とおり, Intersection - こうさてん, Traffic light - しんごう, Road - みち, Bridge - はし, Pedestrian crossing - おうだんほどう, To cross - わたります, To turn - まがります, To pass - とおります, First - いちばんめ, Second - にばんめ, Third - さんばんめ, In side/ in the middle of - なか, Out/ outside - そと, On, above - うえ, Under/down/below - した, Around - まわり, North - きた, South - みなみ, East - にし, West - ひがし,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?