дивитися фільм - see a film, переночувати - stay the night, купувати їжу, продикти - buy food, взяти книгу - borrow a book, вчитися - study, щось з'їсти - eat a meal, отримати кошти, гроші - get some money, купити пальне - buy petrol, знайти офіцера поліції - find a police officer, покращити стан здоров'я - get better, подивитися виставу - see a play, сісти в автобус - catch a bus, дізнатися історію - learn about history, купляти речі на вулиці - buy things outdoors,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?