дивитися фільм - see a film, переночувати - stay the night, купувати їжу, продикти - buy food, взяти книгу - borrow a book, вчитися - study, щось з'їсти - eat a meal, отримати кошти, гроші - get some money, купити пальне - buy petrol, знайти офіцера поліції - find a police officer, покращити стан здоров'я - get better, подивитися виставу - see a play, сісти в автобус - catch a bus, дізнатися історію - learn about history, купляти речі на вулиці - buy things outdoors,
0%
unit 14
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Prelest0933
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?