sit-сісти, stand-встати, clap-плескати, turn around-обернутися, fly-літати, swim-плавати, run-бігати, jump-стрибати, sing-співати, walk-гуляти, start-розпочинати,стартувати, finish-закінчувати, love-любити, hate-ненавидіти, want-хотіти, use-використовувати, live-жити, laugh-сміятися, play-грати, cook-готувати, listen-слухати, dead-померти, watch-дивитися, shout-кричати, catch-ловити, meet-зустрітися.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?