run - бегать, fly - летать , walk - гулять, swim - плавать, climb - лазать , talk - разговаривать , toy - игрушка , nice to meet you. - Рад встрече., can - уметь что-то делать , clever - умный, silly - глупый, How old are you? - Сколько тебе лет?,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?