облачный - cloudy, холодный - cold, туманный - foggy, жаркий, горячий - hot, идет дождь/дождливый - it is raining/rainy, идет снег/снежный - it is snowing/snowy, солнечный - sunny, ветреный - windy, теплый - warm, мокрый, влажный - wet, сухой - dry, прохладный - cool, весна - spring, лето - summer, осень - autumn, зима - winter, Какая максимальная температура? - what is the maximum temperature?, Какая минимальная температура? - what is the minimum temperature?, градус - degree, подготовиться - be/get/come prepared, пластиковый плащ - plastic raincoat, отменить - cancel, природа - nature, иметь прекрасный вид - have a fantastic view, круглый год - all year round, над землей - above the ground, насекомые - insects, быть полным, наполненным - be full of, мебель - furniture, взимать плату - charge a fee,
0%
5 C EF ELEM
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Naddy777
5-9 кл.
Английский
EF ELEMENTARY
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?