мобильный телефон - mobile phone, ТВ программы - TV programmes, канал - channel, спорить - argue, мультфильм - cartoon, документальный фильм - documentary, новости - the news, пульт - remote control, реклама - advert, раз в неделю - once a week, дважды в день - twice a day, 5 раз в месяц - five times a month, видеокамера - camcoder, украсть - steal (stole, stolen), пончик - doughnut, злодей - villain, попасть в беду - get into trouble, разыграть (кого-то) - play a trick on, гигантский - giant, стадион - stadium, начало (соревнования) - kick off, велосипедный спорт - cycling, я терпеть не могу.. - I can't stand..., передай мне.. - Pass me..., Что по телевизору? - What's on TV?,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?