дискомфорт, страдание - distress, отслеживать мысли - track your thoughts, представляться себя - picture yourself, собирать доказательства - gather evidence, подсказка, ключ - a clue, бросать вызов мыслям - challenge your thoughts, точность - accuracy, актуальность - validity, оценивать - evaluate, мышление искажено - thinking is distorted, юрист - a lawyer,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?