あたらしい - New, いそがしい - Busy, うつくしい - Beautiful, うるさい - Annoying/loud, おいしい - Delicious, 大きい - Big, 小さい - Small, おもしろい - Interesting, かわいい - Cute, こわい - Scary, たのしい - Fun, つまらない - Boring, むずかしい - Difficult, きれい - Clean/Pretty, しずか - Quiet, にぎやか - Lively, ゆうめい - Famous, べんり - Convenient, かんたん - Easy,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?