супермаркет - supermarket, магазин - shop, банк - bank, станция, вокзал - station, больница - hospital, полицейский участок - police station, пожарная станция - fire station, аэропорт - airport, гараж - garage, зоопарк - zoo, уборщица - cleaner, механик - mechanic, официант - waiter, озеро - lake, кормить - feed, овощи - vegetables, работа - job, Ты свободна после школы? - Are you free after school?, Я спрошу у мамы - I'll ask my mum, Я не свободна сегодня - I am not free today, Как насчет в понедельник? - How about on Monday?,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?