course, курс, come, came, come, приходить, приезжать, engineer, инженер, some, некоторые, long, длинный, ear, ухо, short, короткий, низкий, soft, мягкий, нежный, arrive, прибывать, приезжать, at a cafe, в кафе, walk, ходить (гулять пешком), last night, вчера вечером/ночью
0%
14
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Innaprotutor
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Russian 104. Lesson 7. ходил / ходила / ходили
bởi
Ccerussian
Đố vui
4
Irregular Verbs №15
bởi
Engtat
Đảo chữ
395
3-1-5 Here + come / comes + ________.
bởi
Fangtinglin0327
Đúng hay sai
3
English File Beginner - Common verbs 2 - Travelling
bởi
Dariarsnv
Nối từ
4
regular verbs regular
bởi
Beckysbaby0823
Đố vui
4
Irregular Verbs Part 1 Pre-intermediate
bởi
Daryayurievna13
Tìm đáp án phù hợp
86
Irregular verbs text 27.12
bởi
Maryzhugyrt
Hoàn thành câu
15
Phrasal Verbs; come back; come round; come out; come across; Spotlight 7 U6
bởi
Sharkcaller
Đố vui
14
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?