be fond of - увлекаться, be interested in - интересоваться, be good at - хорошо получаться, be keen on - сильно увлекаться, be crazy about - обожать, have time - развлекаться, gave a good time - хорошо проводить время, exciting - увлекательный, go out - проводить время вне дома, stay indoors - оставаться дома, play table games (chess, cards, etc.) - играть в настольные игры,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?