1. nat, 2. tas, 3. zes, 4. mag, 5. koek , 6.kook , 7. rook , 8. rek , 9. tak , 10. wat, 11. les, 12. zeg, 13. voet, 14. mes, 15. pen, 16. pan, 17. doe , 18. het , 19. wat doe je? , 20. wat zeg je? , 21. wat doet de man? , 22. mag ik.het boek? , 23. mag ik soep? , 24. wat is dat? , 25. dat is een tas..

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?