애완동물 - pet, 침대 - bed, 낮잠 - nap, 제트기 - jet, 타다, 들어가다 - get in, 작동하다, 움직이다, 달리다 - run, 고치다 - fix, 만났다, meet의 과거 - met, 10, 열 - ten, 남자들, man의 복수 - men, 끌다, 당기다 - tug, 그의 - his, 빨간색 - red, 가지다 - has, 할 수 없다 - cannot,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?