to accuse sb - of sth, to blame sb - for sth, to punish sb - for sth, to suspect sb - of sth, to conceal =(to hide) sth - from sb, to criticize sb - for sth, to boast (=to brag - хвастаться) - about sth, be charged - with sth, be arrested - for sth, to prohibit sth - from sth, to apologize - to sb for sth, be mistaken - for sb, be banned - from sth, to thank sb - for sth, to rescue sb - from sth, to clear sb - of sth, to save sb - from sth,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?