洗衣机 xǐyījī, 空调 kōngtiáo, 台灯 táidēng, 烤箱 kǎoxiāng, 茶几 chájī, 冰箱 bīngxiāng, 电视机 diànshìjī, 电炉diànlú,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?