1) em...l a) ai b) ei 2) Ch...na a) ee b) i 3) th... teacher a) eir b) air 4) Fr...nce a) e b) a 5) Br...z...l a) a,i b) e,e 6) Po... a) land b) lend 7) 83 a) eighty-three b) eighty three c) eighteen-three 8) 56 a) fiftee-six b) fiftey-six c) fifty-six 9) 44 a) fourty-for b) forty-four 10) ...nesday a) Wed b) When 11) 14 a) fourteen b) forteen 12) 40 a) forty b) fourty

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?