Dog - ด็อก, Bird - เบิร์ด, Fish - ฟิช, Lion - ไลออน, Elephant - เอเลเฟินท์, Red - เรด, Blue - บลู, Green - กรีน, Yellow - เยลโลว์, Black - แบล็ค, White - ไวท์, One - วัน, Two - ทู, Three - ธรี, Four - โฟร์, Five - ไฟฟ์, Ten - เท็น, Mom - มัม, Dad - แดด, Sister - ซิสเตอร์, Brother - บราเธอร์, Apple - แอปเปิล, Banana - บานาน่า, Milk - มิลค์, Water - วอเทอร์, Rice - ไรซ์, Bread - เบรด, Hand - แฮนด์, Foot - ฟุต, Eye - อาย, Ear - เอียร์, Nose - โนส, Mouth - เมาท์, Run - รัน, Jump - จัมพ์, Eat - อีท, Drink - ดริ้งค์, Sleep - สลีป, Play - เพลย์, Book - บุ๊ค, Pen - เพ็น, Chair - แชร์, Table - เทเบิล, Ball - บอล, Car - คาร์, School - สคูล, House - เฮาส์, Park - พาร์ค, Big - บิ๊ก, Small - สมอลล์, Happy - แฮปปี้, Sad - แซด, Good - กู๊ด, New - นิว, Hello - เฮลโหล, Goodbye - กู๊ดบาย, Thank you - แธงก์ ยู, Please - พลีส, Yes - เยส, No - โน, I - ไอ, You - ยู, He - ฮี, She - ชี, It - อิท, We - วี, They - เธย์, My - มาย, Your - ยัวร์, Here - เฮียร์, There - แธร์, Up - อัพ, Down - ดาวน์, In - อิน, Out - เอาท์, On - ออน, Off - ออฟ, Hot - ฮอท, Cold - โคลด์,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?