turn right/left, повернуть налево.направо, go along, идти вдоль, go straight on, идти вперёд, go past, проходить мимо, on the left/right, налево/направо, go towards, идти к, go into, входить, at the traffic lights, на светофоре, go straight ahead, идти прямо, library, библиотека, chemist's, аптека, post office, почта, take the first turn to the right, повернуть на первом повороте направо.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?