healthy + - healthier than, boring - - less boring than, expensive + - more expensive than, attractive = - as attractive as , skillful + - more skilful than, bad + - worse than, far + - farther than, hopeful - - less hopeful than, angry + - angrier than, easy = - as easy as, demanding - - less demanding than, quickly + - more quickly than, quick + - quicker than, hard + - harder than, bright + - brighter than, tasty + - tastier than,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?