Excellent /ˈeksələnt/ (adj) - - Xuất sắc, tuyệt vời [You did an excellent job!], Exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj) - Thú vị [The concert was really exciting.], Funny /ˈfʌni/ (adj) - Hài hước [That movie was so funny!], Good /ɡʊd/ (adj) - Tốt [She is a good student.], Great /ɡreɪt/ (adj) - Tuyệt, xuất sắc [You did a great job!], Awful /ˈɔːfl/ (adj) - Kinh khủng, tồi tệ [The weather today is awful.], Bad /bæd/ (adj) - Xấu, tồi tệ [This movie is bad., Terrible /ˈterəbl/ (adj) - Khủng khiếp [The service at the restaurant was terrible.],

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?