Excellent /ˈeksələnt/ (adj) - - Xuất sắc, tuyệt vời [You did an excellent job!], Exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj) - Thú vị [The concert was really exciting.], Funny /ˈfʌni/ (adj) - Hài hước [That movie was so funny!], Good /ɡʊd/ (adj) - Tốt [She is a good student.], Great /ɡreɪt/ (adj) - Tuyệt, xuất sắc [You did a great job!], Awful /ˈɔːfl/ (adj) - Kinh khủng, tồi tệ [The weather today is awful.], Bad /bæd/ (adj) - Xấu, tồi tệ [This movie is bad., Terrible /ˈterəbl/ (adj) - Khủng khiếp [The service at the restaurant was terrible.],
0%
Adj
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Benzsguedu
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?