1) Eat a) Eatting b) Eating 2) Cut a) Cuting b) Cutting 3) Play a) Playing b) Plaiing 4) Do a) Doing b) Doeing 5) Talk a) Talking b) Talkking 6) Buy a) Buyying b) Buying 7) Sit a) Siting b) Sitting 8) Run a) Running b) Runing 9) Give a) Giving b) Giveing 10) Drink a) Drinking b) Drinkking 11) Take a) Taking b) Takeing 12) Make a) Makeing b) Making 13) Listen a) Listenning b) Listening 14) Sleep a) Sleeping b) Sleepping 15) Write a) Writing b) Writeing

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?