流利 - liúlì беглый, 厉害 - lìhai потрясающий,сильно-круто!, 准确 - zhǔnquè метко,точно,верно, 阅读 - yuèdú читать,чтение, 来得及 - láide jí успевать, 复杂 - fùzá сложный, 只好 - zhǐhǎo Остается лишь,приходится, 填空 - tián kòng заполнять пропуски,бланк, 猜一猜 - cāi угадывать, 否则 - fǒuzé в противном случае, 增加 - zēngjiā увеличивать,умножать, 减轻 - jiǎnqīng уменьшать , 著名 - zhùmíng известный , 无论 - wúlùn не зависимо от,чтобы ни, 连 - lián даже , 顺序 - shùnxù последовательность , 限 - xiàn лимит, 养成 - yǎngchéng развивать , 精彩 - jīngcǎi яркий,замечательный, 内容 - nèiróng содержание, 文章 - wénzhāng статья,сочинение, 然而 - rán'ér тем не менее, однако, 看法 - kànfǎ взгляд, мнение,
0%
hsk4(11)
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Pakirina07
Secondary
Chinese
Core Vocabulary
Reading Comprehension
Vocabulary
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?