baseball, бейсбол, bread, хлеб, chips, картошка фри, classmate, одноклассник, soccer, футбол, paper, бумага, paint, рисовать красками, letter, письмо, буква, meatball, фрикаделька, котлета, drink, пить, go home, идти домой, have lunch, обедать, throw, бросать, wave, махать рукой, put, класть, ставить, whisper, шептать.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?