миттєва усмішка - okamžitý úsměv, кудись поспішати - někam spěchat, легендарне почуття гумору - pověstný humor, сюрприз / несподіванка - překvapení, добрий / ласкавий - laskavý, можливо - možná, впасти в (щось) - spadnout do, волонтер - dobrovolník, підходящий / доречний - vhodný, п-ятно - skvrna , сорочка - košile , неловкий - trapný , статуя  - socha ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?