秋天 (qiūtiān), осінь (осень), 天气 (tiānqì), погода (погода), 山 (shān), гора (гора), 树叶 (shùyè), листя (листья), 红叶 (hóngyè), червоне листя (красные листья), 巧 (qiǎo), випадковий (случайный), 阴 (yīn), похмуро (пасмурно), 能 (néng), могти (мочь), 睡懒觉 (shuì lǎnjiào), проспати (проспать), 睡觉 (shuìjiào), спати (спать), 懒 (lǎn), ледачий (ленивый), 瘦 (shòu), худий (худой), 看上去 (kàn shàngqù), виглядає (выглядит), 更 (gèng), більше (больше), 下 (xià), наступний (следующий), 回 (huí), повертатися (возвращаться), 亲戚 (qīnqi), родичі (родственники), 冬天 (dōngtiān), зима (зима), 冷 (lěng), холодно (холодно), 春天 (chūntiān), весна (весна), 暖和 (nuǎnhuo), тепло (тепло), 夏天 (xiàtiān), літо (лето), 晴 (qíng), сонячно (солнечно), 刮 (guā), дути (дуть), 风 (fēng), вітер (ветер), 导游 (dǎoyóu), гід (гид), 胖 (pàng), товстий (толстый), 饱 (bǎo), ситий (сытый), 开 (kāi), цвісти / відкривати (цвести / открывать), 考试 (kǎoshì), іспит (экзамен), 结婚 (jiéhūn), одружуватися (жениться/выходить замуж), 关 (guān), закривати (закрывать), 门 (mén), двері (дверь), 分钟 (fēnzhōng), хвилина (минута), 幼儿园 (yòu'éryuán), дитячий садок (детский сад), 小学 (xiǎoxué), початкова школа (начальная школа).
0%
18
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Hefeimarina
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?