Vote - голосовать, about to turn 16 - вот-вот исполнится 16 лет, get your hopes up - обнадеживаться / строить большие надежды, save up to three lives? - спасти до трёх жизней, ballot papers - избирательные бюллетени, glider - планёр, parental permission - разрешение родителей, licence - лицензия / удостоверение, full-time job - работа на полный рабочий день, part-time job - работа с частичной занятостью, apprenticeship - профессиональное обучение / стажировка, regret - сожалеть,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?