good - хороший, bad - плохой, quiet - тихий, loud - громкий, slow - медленный, dangerous - опасный, safe - безопасный , fast, quick - быстрый, late - поздний, hard, difficult - сложный, calm - спокойный, careful - аккуратный, angry - сердитый, noisy - шумный, kind - добрый, spoilt - избалованный, thirsty - чувствующий жажду, early - ранний, disgusting - отвратительный, cute - милый,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?